capped macaque

capped macaque

A capped macaque sits on a tree branch grooming its distinctive fur.

Định nghĩa

Capped macaque (danh từ): Một loài khỉ thuộc chi Macaca, nguồn gốc từ Ấn Độ, đặc trưng bởi một chùm lông trên đỉnh đầu trông giống như một chiếc hoặc nón nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Loài khỉ capped macaque nổi tiếng với chùm lông đặc biệt trên đầu trông giống như một chiếc .)
  • (Trong các khu rừngẤn Độ, loài khỉ capped macaque thường được thấy đang tìm kiếm trái cây hạt giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capped macaque" thường được dùng trong các ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc bảo tồn thiên nhiên để chỉ loài khỉ này.
  • (Chùm lông giống như nón của loài khỉ capped macaque một đặc điểm nhận dạng quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonnet macaque: Một tên gọi khác cho capped macaque, nhấn mạnh vào hình dạng chùm lông.
  • Macaca radiata: Tên khoa học của loài khỉ này (mặc dù thường dùng cho loài khỉ bonnet macaque, cần phân biệt với capped macaque tên khoa học ).
  • Macaque (danh từ): Chi khỉ Macaca, bao gồm nhiều loài khỉ khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Bonnet macaque: Loài khỉ chùm lông giống nón, thường được dùng thay thế cho capped macaque trong một số ngữ cảnh.
  • Toque macaque: Một loài khỉ khác (Macaca sinica) chùm lông tương tự, nhưng phân bố chủ yếu ở Sri Lanka.
Các cụm từ liên quan
  • To be a capped macaque: (Cụm từ hiếm) dùng để chỉ một người kiểu tóc hoặc phụ kiện giống chùm lông của loài khỉ này, thường trong văn phong hài hước hoặc so sánh.
  • (Tóc của anh ấy được tạo kiểu giống như chùm lông của loài khỉ capped macaque.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a capped macaque's chance: (Thành ngữ không chính thức) dùng để chỉ một tình huống không khả năng thành công, tương tự như "không cửa".
    • He thought he could win the race, but he didn't have a capped macaque's chance. (Anh ấy nghĩ mình có thể thắng cuộc đua, nhưng anh ấy không một cơ hội nào.)